Thứ Tư 21/10/2026 Có mây rải rác Gia Lai 21.4°C Có mây rải rác
Thứ Tư, 21/10/2026 Có mây rải rác Gia Lai 21.4°C
Banner header mobile

Biểu Đồ Giá Vàng

Cập nhật biểu đồ thị trường để theo dõi sự biến động của giá vàng SJC theo thời gian thực.

Kéo vùng xanh để dịch khoảng thời gian; kéo mép trái/phải để đổi from / to; chọn vùng ngoài để căn giữa theo vị trí nhấn.

Hiện tại

0

Thấp nhất

136.000.000

Cao nhất

191.300.000

Giá vàng theo thương hiệu

Cập nhật giá mua / bán theo từng loại, nhóm theo hãng (SJC, DOJI, PNJ, Bảo Tín Minh Châu…).

GIÁ VÀNG SJC

Loại vàng Giá mua (VNĐ) Giá bán (VNĐ)
Nữ trang 41.7% 49.612.000 59.412.000
Nữ trang 58.3% 73.203.000 83.003.000
Nữ trang 61% 77.040.000 86.840.000
Nữ trang 68% 86.988.000 96.788.000
Nữ trang 75% 96.936.000 106.736.000
Trang sức vàng SJC 9999 137.600.000 142.100.000
Vàng miếng SJC theo lượng 140.600.000 143.600.000
Vàng nhẫn SJC 9999 theo chỉ 140.100.000 143.100.000
Vàng nhẫn SJC 9999 theo phân 140.100.000 143.200.000
Vàng SJC 1 chỉ 140.600.000 143.630.000
Vàng SJC 5 chỉ 140.600.000 143.620.000
Vàng trang sức SJC 99% 133.693.000 140.693.000

GIÁ VÀNG DOJI

Loại vàng Giá mua (VNĐ) Giá bán (VNĐ)
AVPL - Bán Lẻ 13.910.000 14.310.000
Nhẫn Tròn 9999 Hưng Thịnh Vượng 13.910.000 14.310.000
Nữ trang 99 13.590.000 13.920.000
Nữ trang 999 13.770.000 14.070.000
Nữ trang 9999 13.820.000 14.120.000
Vàng miếng DOJI lẻ 14.060.000 14.360.000

GIÁ VÀNG PNJ

Loại vàng Giá mua (VNĐ) Giá bán (VNĐ)
Vàng 14K PNJ 73.170.000 83.070.000
Vàng 18K PNJ 96.600.000 106.500.000
Vàng 333 (8K) 37.390.000 47.290.000
Vàng 375 (9K) 43.350.000 53.250.000
Vàng 416 (10K) 49.170.000 59.070.000
Vàng 610 (14.6K) 76.720.000 86.620.000
Vàng 650 (15.6K) 82.400.000 92.300.000
Vàng 680 (16.3K) 86.660.000 96.560.000
Vàng 916 (22K) 123.870.000 130.070.000
Vàng Kim Bảo 9999 140.100.000 143.100.000
Vàng Miếng PNJ 140.100.000 143.100.000
Vàng nhẫn trơn 9999 PNJ 140.100.000 143.100.000
Vàng nữ trang 99 134.380.000 140.580.000
Vàng Phúc Lộc Tài 9999 140.100.000 143.100.000
Vàng Trang sức 24K PNJ 137.360.000 141.860.000
Vàng Trang sức 9999 PNJ 137.500.000 142.000.000

GIÁ VÀNG BẢO TÍN MINH CHÂU

Loại vàng Giá mua (VNĐ) Giá bán (VNĐ)
Bản vị vàng BTMC 138.600.000 142.600.000
Trang sức vàng Rồng Thăng Long 999 136.400.000 141.400.000
Trang sức vàng Rồng Thăng Long 9999 136.600.000 141.600.000
Vàng miếng Rồng Thăng Long 138.600.000 142.600.000
Vàng miếng SJC BTMC 138.600.000 143.600.000
Vàng nhẫn trơn BTMC 138.600.000 142.600.000

GIÁ VÀNG BẢO TÍN MẠNH HẢI

Loại vàng Giá mua (VNĐ) Giá bán (VNĐ)
Vàng Kim Gia Bảo Tứ Quý 24K (999.9) 139.100.000 143.100.000
Vàng miếng SJC BTMH 140.600.000 143.600.000
Vàng Tiêu Kim Cát 9999 13.910.000 14.310.000
Vàng trang sức 24k (999) Bảo Tín Mạnh Hải 137.000.000 142.000.000
Vàng trang sức 24k (9999) Bảo Tín Mạnh Hải 137.100.000 142.100.000

GIÁ VÀNG MI HỒNG

Loại vàng Giá mua (VNĐ) Giá bán (VNĐ)
Vàng 410 Mi Hồng 47.500.000 50.500.000
Vàng 580 Mi Hồng 74.000.000 77.000.000
Vàng 610 Mi Hồng 80.000.000 83.000.000
Vàng 680 Mi Hồng 83.000.000 86.000.000
Vàng 750 Mi Hồng 94.500.000 97.500.000
Vàng 950 Mi Hồng 125.000.000 125.000.000
Vàng 980 Mi Hồng 128.900.000 130.900.000
Vàng 985 Mi Hồng 129.600.000 131.600.000
Vàng 999 Mi Hồng 141.500.000 143.000.000
Vàng miếng SJC Mi Hồng 141.500.000 143.000.000

GIÁ VÀNG NGỌC THẨM

Loại vàng Giá mua (VNĐ) Giá bán (VNĐ)
Vàng 18K Ngọc Thẩm 97.850.000 103.350.000
Vàng miếng SJC Ngọc Thẩm 139.000.000 142.500.000
Vàng nhẫn trơn 9999 Ngọc Thẩm 134.500.000 138.000.000
Vàng ta Ngọc Thẩm 134.500.000 138.000.000
Vàng Trắng Ngọc Thẩm 97.850.000 103.350.000

GIÁ VÀNG PHÚ QUÝ

Loại vàng Giá mua (VNĐ) Giá bán (VNĐ)
1 Lượng vàng 9999 Phú Quý 140.000.000 143.000.000
Phú quý 1 lượng 99.9 139.900.000 142.900.000
Vàng 999.0 phi SJC Phú Quý 131.500.000 131.500.000
Vàng 999.9 phi SJC Phú Quý 132.000.000 132.000.000
Vàng miếng SJC Phú Quý 140.000.000 143.600.000
Vàng nhẫn tròn Phú Quý 9999 140.000.000 143.000.000
Vàng trang sức 98 Phú Quý 134.260.000 138.670.000
Vàng trang sức 99 Phú Quý 135.630.000 140.085.000
Vàng trang sức 999.9 Phú Quý 137.000.000 141.500.000
Vàng trang sức 999 Phú Quý 136.900.000 141.400.000