TIN MỚI
Cập nhật biểu đồ thị trường để theo dõi sự biến động của giá vàng SJC theo thời gian thực.
Kéo vùng xanh để dịch khoảng thời gian; kéo mép trái/phải để đổi from / to; chọn vùng ngoài để căn giữa theo vị trí nhấn.
Hiện tại
0
Thấp nhất
136.000.000
Cao nhất
191.300.000
Cập nhật giá mua / bán theo từng loại, nhóm theo hãng (SJC, DOJI, PNJ, Bảo Tín Minh Châu…).
| Loại vàng | Giá mua (VNĐ) | Giá bán (VNĐ) |
|---|---|---|
| Nữ trang 41.7% | 49.612.000 | 59.412.000 |
| Nữ trang 58.3% | 73.203.000 | 83.003.000 |
| Nữ trang 61% | 77.040.000 | 86.840.000 |
| Nữ trang 68% | 86.988.000 | 96.788.000 |
| Nữ trang 75% | 96.936.000 | 106.736.000 |
| Trang sức vàng SJC 9999 | 137.600.000 | 142.100.000 |
| Vàng miếng SJC theo lượng | 140.600.000 | 143.600.000 |
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo chỉ | 140.100.000 | 143.100.000 |
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo phân | 140.100.000 | 143.200.000 |
| Vàng SJC 1 chỉ | 140.600.000 | 143.630.000 |
| Vàng SJC 5 chỉ | 140.600.000 | 143.620.000 |
| Vàng trang sức SJC 99% | 133.693.000 | 140.693.000 |
| Loại vàng | Giá mua (VNĐ) | Giá bán (VNĐ) |
|---|---|---|
| AVPL - Bán Lẻ | 13.910.000 | 14.310.000 |
| Nhẫn Tròn 9999 Hưng Thịnh Vượng | 13.910.000 | 14.310.000 |
| Nữ trang 99 | 13.590.000 | 13.920.000 |
| Nữ trang 999 | 13.770.000 | 14.070.000 |
| Nữ trang 9999 | 13.820.000 | 14.120.000 |
| Vàng miếng DOJI lẻ | 14.060.000 | 14.360.000 |
| Loại vàng | Giá mua (VNĐ) | Giá bán (VNĐ) |
|---|---|---|
| Vàng 14K PNJ | 73.170.000 | 83.070.000 |
| Vàng 18K PNJ | 96.600.000 | 106.500.000 |
| Vàng 333 (8K) | 37.390.000 | 47.290.000 |
| Vàng 375 (9K) | 43.350.000 | 53.250.000 |
| Vàng 416 (10K) | 49.170.000 | 59.070.000 |
| Vàng 610 (14.6K) | 76.720.000 | 86.620.000 |
| Vàng 650 (15.6K) | 82.400.000 | 92.300.000 |
| Vàng 680 (16.3K) | 86.660.000 | 96.560.000 |
| Vàng 916 (22K) | 123.870.000 | 130.070.000 |
| Vàng Kim Bảo 9999 | 140.100.000 | 143.100.000 |
| Vàng Miếng PNJ | 140.100.000 | 143.100.000 |
| Vàng nhẫn trơn 9999 PNJ | 140.100.000 | 143.100.000 |
| Vàng nữ trang 99 | 134.380.000 | 140.580.000 |
| Vàng Phúc Lộc Tài 9999 | 140.100.000 | 143.100.000 |
| Vàng Trang sức 24K PNJ | 137.360.000 | 141.860.000 |
| Vàng Trang sức 9999 PNJ | 137.500.000 | 142.000.000 |
| Loại vàng | Giá mua (VNĐ) | Giá bán (VNĐ) |
|---|---|---|
| Bản vị vàng BTMC | 138.600.000 | 142.600.000 |
| Trang sức vàng Rồng Thăng Long 999 | 136.400.000 | 141.400.000 |
| Trang sức vàng Rồng Thăng Long 9999 | 136.600.000 | 141.600.000 |
| Vàng miếng Rồng Thăng Long | 138.600.000 | 142.600.000 |
| Vàng miếng SJC BTMC | 138.600.000 | 143.600.000 |
| Vàng nhẫn trơn BTMC | 138.600.000 | 142.600.000 |
| Loại vàng | Giá mua (VNĐ) | Giá bán (VNĐ) |
|---|---|---|
| Vàng Kim Gia Bảo Tứ Quý 24K (999.9) | 139.100.000 | 143.100.000 |
| Vàng miếng SJC BTMH | 140.600.000 | 143.600.000 |
| Vàng Tiêu Kim Cát 9999 | 13.910.000 | 14.310.000 |
| Vàng trang sức 24k (999) Bảo Tín Mạnh Hải | 137.000.000 | 142.000.000 |
| Vàng trang sức 24k (9999) Bảo Tín Mạnh Hải | 137.100.000 | 142.100.000 |
| Loại vàng | Giá mua (VNĐ) | Giá bán (VNĐ) |
|---|---|---|
| Vàng 410 Mi Hồng | 47.500.000 | 50.500.000 |
| Vàng 580 Mi Hồng | 74.000.000 | 77.000.000 |
| Vàng 610 Mi Hồng | 80.000.000 | 83.000.000 |
| Vàng 680 Mi Hồng | 83.000.000 | 86.000.000 |
| Vàng 750 Mi Hồng | 94.500.000 | 97.500.000 |
| Vàng 950 Mi Hồng | 125.000.000 | 125.000.000 |
| Vàng 980 Mi Hồng | 128.900.000 | 130.900.000 |
| Vàng 985 Mi Hồng | 129.600.000 | 131.600.000 |
| Vàng 999 Mi Hồng | 141.500.000 | 143.000.000 |
| Vàng miếng SJC Mi Hồng | 141.500.000 | 143.000.000 |
| Loại vàng | Giá mua (VNĐ) | Giá bán (VNĐ) |
|---|---|---|
| Vàng 18K Ngọc Thẩm | 97.850.000 | 103.350.000 |
| Vàng miếng SJC Ngọc Thẩm | 139.000.000 | 142.500.000 |
| Vàng nhẫn trơn 9999 Ngọc Thẩm | 134.500.000 | 138.000.000 |
| Vàng ta Ngọc Thẩm | 134.500.000 | 138.000.000 |
| Vàng Trắng Ngọc Thẩm | 97.850.000 | 103.350.000 |
| Loại vàng | Giá mua (VNĐ) | Giá bán (VNĐ) |
|---|---|---|
| 1 Lượng vàng 9999 Phú Quý | 140.000.000 | 143.000.000 |
| Phú quý 1 lượng 99.9 | 139.900.000 | 142.900.000 |
| Vàng 999.0 phi SJC Phú Quý | 131.500.000 | 131.500.000 |
| Vàng 999.9 phi SJC Phú Quý | 132.000.000 | 132.000.000 |
| Vàng miếng SJC Phú Quý | 140.000.000 | 143.600.000 |
| Vàng nhẫn tròn Phú Quý 9999 | 140.000.000 | 143.000.000 |
| Vàng trang sức 98 Phú Quý | 134.260.000 | 138.670.000 |
| Vàng trang sức 99 Phú Quý | 135.630.000 | 140.085.000 |
| Vàng trang sức 999.9 Phú Quý | 137.000.000 | 141.500.000 |
| Vàng trang sức 999 Phú Quý | 136.900.000 | 141.400.000 |